BIG 4 NGÂN HÀNG GỒM NHỮNG AI? MỨC LƯƠNG VÀ CƠ HỘI VIỆC LÀM

Langmaster Ngày 23 tháng 8 năm 2023, lúc 13:58
Chia sẻ:
Mục lục bài viết Hiện

Big 4 ngân hàng là thuật ngữ quen thuộc nhằm chỉ về 4 ngân hàng lớn trên thị trường. Tuy nhiên, big 4 ngân hàng Việt Nam bao gồm những ai? Mức lương của ngân hàng big 4 như thế nào? Hãy cùng Langmaster Careers tìm hiểu chi tiết ngay dưới đây nhé.

1. Big 4 ngân hàng là gì?

“Big 4 ngân hàng” là cách gọi không chính thức nhưng được sử dụng phổ biến để nhắc đến bốn ngân hàng có quy mô lớn và vai trò quan trọng trong hệ thống tài chính Việt Nam:

  • Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam – BIDV.
  • Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam – Agribank.
  • Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam – VietinBank.
  • Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam – Vietcombank.

Agribank là ngân hàng thương mại do Nhà nước sở hữu toàn bộ vốn điều lệ; BIDV, VietinBank và Vietcombank hoạt động theo mô hình ngân hàng thương mại cổ phần với Nhà nước giữ vai trò cổ đông chi phối.

Với quy mô hoạt động lớn, mạng lưới rộng và nhiều nhóm nghiệp vụ, bốn ngân hàng này thu hút ứng viên ở các vị trí như giao dịch viên, quan hệ khách hàng, tín dụng, quản trị rủi ro, kế toán, công nghệ thông tin, phân tích dữ liệu và vận hành.

null

Ngân hàng big 4 là gì?

Mức độ cạnh tranh tại nhóm ngân hàng này thường cao, vì vậy ứng viên cần trình bày rõ nghiệp vụ, thành tích và khả năng đáp ứng KPI. Trước khi nộp hồ sơ, bạn có thể tham khảo các mẫu CV ngân hàng theo từng vị trí để lựa chọn cách trình bày phù hợp.

2. Chi tiết thông tin về big 4 ngân hàng mới nhất 

2.1 Ngân hàng TMCP đầu tư và phát triển Việt Nam (BIDV)

Một cái tên nổi bật trong big 4 ngân hàng chính là BIDV - Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam. Là một trong những ngân hàng thương mại quy mô lớn nhất tại Việt Nam, BIDV có sự tham gia quan trọng của Nhà nước với hơn 50% cổ phần, mang theo quyền điều hành và quản trị toàn diện. 

Điểm nổi bật của BIDV chính là tốc độ tăng trưởng ấn tượng, kết hợp với mạng lưới phòng giao dịch rộng khắp cả nước. Hiện nay, ngân hàng BIDV đã có hơn 190 chi nhánh trong nước, 01 chi nhánh nước ngoài, với 815 phòng giao dịch. Phát triển mạnh kênh phân phối hiện đại với 1.823 ATM và 34.000 POS. Ngoài ra, ngân hàng BIDV còn được vinh danh bởi những danh hiệu, giải thưởng từ Chính quyền nhà nước và cộng đồng quốc tế, nổi bật là “Top 2000 công ty đại chúng quyền lực nhất thế giới”. 

Trong năm 2022, BIDV đạt tổng tài sản hơn 2,08 triệu tỷ đồng, tăng trưởng gần 21% so với năm 2021. BIDV là ngân hàng thương mại đầu tiên vượt mốc này, tiếp tục giữ vững vị thế là ngân hàng thương mại cổ phần có quy mô tổng tài sản lớn nhất tại Việt Nam. 

Đối với các vị trí giao dịch viên hoặc quan hệ khách hàng, kiến thức nghiệp vụ cần đi cùng khả năng giao tiếp, tìm hiểu nhu cầu và xử lý tình huống. Ứng viên có thể chủ động rèn luyện các kỹ năng chăm sóc khách hàng trước khi tham gia tuyển dụng.

null

Ngân hàng TMCP đầu tư và phát triển Việt Nam (BIDV)

2.2 Ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn (Agribank)

Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam (Agribank) được thành lập vào năm 1988, là một trong bốn ngân hàng thương mại lớn nhất tại Việt Nam. Agribank là ngân hàng thương mại duy nhất tại Việt Nam sở hữu toàn bộ vốn từ Nhà nước, với tỷ lệ 100% vốn điều lệ. Hiện nay, Agribank xây dựng mạng lưới với hơn 2300 chi nhánh trải dọc khắp đất nước.

Mặc dù vậy, Agribank vẫn thực hiện các hoạt động tài chính, ngân hàng với mục tiêu tạo lời. Tuy nhiên, sự tập trung chủ yếu là đối với người nông dân, những người đang có nhu cầu vay vốn để thúc đẩy phát triển kinh tế nông nghiệp. Vì vậy, vai trò của Agribank trở nên vô cùng quan trọng trong cơ cấu kinh tế của đất nước.

Vào cuối năm 2022, tổng tài sản của Agribank đạt trên 1,89 triệu tỷ đồng, với dư nợ cho vay cho nền kinh tế cả nước lên đến 1,44 triệu tỷ đồng, vượt qua ngay cả BIDV để giữ vị trí hàng đầu. Không chỉ vậy, Agribank còn dẫn đầu trong lĩnh vực vốn điều lệ, quy mô mạng lưới hoạt động, số lượng nhân viên, và số lượng khách hàng.

null

Ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn (Agribank)

2.3 Ngân hàng Công Thương Việt Nam (Vietinbank)

Ngân hàng Công thương Việt Nam (Vietinbank) được thành lập vào năm 1988. Thông qua các giai đoạn phát triển, Vietinbank đã từng bước mở rộng quy mô hoạt động, trở thành một trong 4 ngân hàng big 4 Việt Nam. Được xem như một đối tác đáng tin cậy của nhiều cá nhân và doanh nghiệp cả trong và ngoài nước, Vietinbank đạt được vị trí vững chắc trong cơ cấu kinh tế của quốc gia.

Hiện nay, Vietinbank sở hữu 148 chi nhánh, 7 Công ty thành viên, và hơn 1.000 phòng giao dịch trên 63 tỉnh/thành phố trong cả nước. VietinBank là ngân hàng Việt Nam đầu tiên và duy nhất có mặt tại châu Âu với 2 chi nhánh tại Frankfurt và Berlin - CHLB Đức.

Vietinbank cũng là một ngân hàng công ty cổ phần với sự tham gia quan trọng của Nhà nước. Với tầm nhìn đúng đắn, Vietinbank đã và đang góp phần quan trọng trong phát triển kinh tế tài chính, cải thiện chất lượng cuộc sống của cộng đồng.

null

Ngân hàng Công Thương Việt Nam (Vietinbank)

2.4 Ngân hàng TMCP Ngoại Thương Việt Nam (Vietcombank)

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank) được thành lập vào năm 1963, là một trong big 4 ngân hàng Nhà nước Việt Nam. Qua hơn 50 năm phát triển, Vietcombank đã trở thành một trong những ngân hàng lớn, uy tín hàng đầu tại Việt Nam. Trong thời gian gần đây, Vietcombank liên tục đứng đầu danh sách các doanh nghiệp uy tín trong các ngành trọng yếu, do chính Nhà nước đánh giá

Hiện nay, Vietcombank hiện có hơn 600 Chi nhánh/phòng giao dịch/văn phòng đại diện/đơn vị thành viên trong và ngoài nước. Vietcombank không chỉ cung cấp các dịch vụ ngân hàng, mà còn hoạt động trong lĩnh vực bảo hiểm, bất động sản, xây dựng và nhiều lĩnh vực khác. Với sự phát triển không ngừng, Vietcombank đã trở thành “đội trưởng” quan trọng đối với ngành tài chính và ngân hàng tại Việt Nam.

null

Ngân hàng TMCP Ngoại Thương Việt Nam (Vietcombank)

3. Vì sao Big 4 ngân hàng thu hút nhiều ứng viên?

3.1 Hệ thống nghiệp vụ và vị trí đa dạng

Quy mô hoạt động lớn tạo ra nhiều nhóm công việc khác nhau, từ kinh doanh, dịch vụ khách hàng, tín dụng đến quản trị rủi ro, công nghệ, dữ liệu và vận hành. Ứng viên có thể lựa chọn hướng phát triển phù hợp với chuyên môn và thế mạnh cá nhân.

3.2 Môi trường có yêu cầu cao về quy trình

Công việc ngân hàng đòi hỏi tính chính xác, khả năng tuân thủ, bảo mật thông tin và kiểm soát rủi ro. Đây là môi trường phù hợp với những ứng viên muốn xây dựng nền tảng nghiệp vụ có hệ thống.

3.3 Cơ hội phát triển chuyên môn

Tùy vị trí và chính sách của từng ngân hàng, nhân sự có thể được tham gia các chương trình đào tạo nghiệp vụ, cập nhật sản phẩm, công nghệ và quy định liên quan. Lộ trình phát triển cần được kiểm tra trong thông báo tuyển dụng hoặc trao đổi trực tiếp khi phỏng vấn.

3.4 Mức độ cạnh tranh cao

Thương hiệu nhà tuyển dụng và số lượng ứng viên quan tâm khiến quá trình tuyển dụng tại các ngân hàng lớn có thể trải qua nhiều vòng. Ứng viên cần chuẩn bị cả kiến thức nghiệp vụ, bài kiểm tra, CV và kỹ năng phỏng vấn.

null

Dịch vụ tài chính không ngừng đổi mới

Bài viết liên quan:

4. Mức lương nhân viên Big 4 ngân hàng bao nhiêu?

Không có một mức lương chung áp dụng cho toàn bộ nhân viên tại BIDV, Agribank, VietinBank và Vietcombank. Thu nhập thực tế có thể khác nhau theo:

  • Vị trí và nhóm nghiệp vụ.
  • Cấp bậc, kinh nghiệm và địa điểm làm việc.
  • Kết quả hoàn thành KPI.
  • Chính sách của từng ngân hàng và từng đơn vị.
  • Lương cố định, phụ cấp, thưởng hiệu suất và thưởng kinh doanh.
  • Thời điểm tuyển dụng.

Các vị trí kinh doanh, quan hệ khách hàng hoặc tín dụng thường có phần thu nhập gắn với kết quả công việc. Trong khi đó, các vị trí vận hành, kế toán, quản trị rủi ro hoặc công nghệ có thể áp dụng cơ cấu thu nhập khác.

Ứng viên không nên chỉ dựa vào mức lương được chia sẻ trên mạng để đưa ra quyết định. Khi đọc thông báo tuyển dụng hoặc nhận offer, bạn cần làm rõ:

  1. Mức lương là gross hay net.
  2. Thu nhập cố định và thu nhập theo KPI.
  3. Thời gian thử việc và tỷ lệ lương thử việc.
  4. Phụ cấp, thưởng và các khoản phúc lợi.
  5. Cách đánh giá hiệu suất.
  6. Điều kiện điều chỉnh lương.

Nếu sử dụng dữ liệu từ báo cáo tài chính, cần lưu ý “thu nhập bình quân của nhân viên” không đồng nghĩa với mức lương mà một ứng viên mới sẽ nhận được.

null

Trước khi so sánh offer giữa các ngân hàng, bạn nên phân biệt rõ lương gross và lương net để ước tính số tiền thực nhận và các khoản bảo hiểm, thuế liên quan.

Dù ứng tuyển vào ngân hàng nào, ứng viên vẫn cần chuẩn bị tốt kiến thức nghiệp vụ, khả năng giao tiếp, tư duy số liệu và kỹ năng làm việc với khách hàng. Đây cũng là những năng lực có thể chuyển đổi sang các ngành dịch vụ, giáo dục, tư vấn và kinh doanh nếu bạn muốn mở rộng lựa chọn nghề nghiệp.
Big 4 ngân hàng gồm BIDV, Agribank, VietinBank và Vietcombank. Mỗi ngân hàng có quy mô, mô hình hoạt động, yêu cầu tuyển dụng và chính sách thu nhập khác nhau. Nếu muốn ứng tuyển, bạn nên ưu tiên thông tin trên website chính thức của từng ngân hàng, đọc kỹ mô tả công việc và chuẩn bị CV theo đúng vị trí thay vì chỉ dựa vào thương hiệu hoặc mức lương được chia sẻ trên mạng.

Mở rộng cơ hội nghề nghiệp với nhóm công việc tư vấn – kinh doanh

Nếu có kinh nghiệm chăm sóc khách hàng, tư vấn tài chính, bán hàng hoặc quản lý đội nhóm và muốn mở rộng sang lĩnh vực giáo dục, bạn có thể tham khảo các vị trí Langmaster đang tuyển dụng:

Vị trí Thu nhập tham khảo Hình thức
Chuyên viên Tư vấn Giáo dục 13–25 triệu đồng Full-time tại Hà Nội
Chuyên viên Tư vấn Giáo dục – Khóa học IELTS 13–25 triệu đồng Full-time tại Hà Nội
Trưởng nhóm Kinh doanh 18–25 triệu đồng Full-time tại Hà Nội

Kinh nghiệm tư vấn, xây dựng quan hệ khách hàng, theo sát mục tiêu và quản lý hiệu suất là những năng lực có thể hỗ trợ ứng viên khi chuyển sang lĩnh vực giáo dục. Tuy nhiên, mỗi vị trí có yêu cầu riêng; bạn nên đọc kỹ JD và đánh giá mức độ phù hợp trước khi nộp hồ sơ.

Nếu chưa tìm thấy công việc phù hợp trong danh sách trên, bạn có thể xem tất cả vị trí Langmaster đang tuyển dụng.

L Tác giả
Langmaster

Đừng để cơ hội Tốt nhất Của bạn trôi qua thêm một ngày nữa

Hàng nghìn ứng viên đã nộp CV và thay đổi cuộc đời tại Langmaster. Bước tiếp theo của bạn chỉ mất 2 phút.

  • Phản hồi trong 48 giờ
  • Quy trình 3 bước rõ ràng: Nộp CV → Phỏng vấn sơ loại (Online 20') → Phỏng vấn chuyên sâu → Kết quả
  • Bảo mật thông tin hoàn toàn
  • Chưa có vị trí phù hợp? Để lại thông tin — chúng tôi liên hệ khi có vị trí mới

Nộp CV ứng tuyển

Điền thông tin bên dưới - HR sẽ liên hệ bạn trong 48 giờ làm việc

HR liên hệ trong 48h

Bằng việc ứng tuyển, bạn đồng ý cho Langmaster Careers sử dụng thông tin cá nhân của bạn cho đúng mục đích tuyển dụng theo đúng quy định pháp luật.