OOH LÀ GÌ? 7 HÌNH THỨC QUẢNG CÁO OOH PHỔ BIẾN TRÊN THẾ GIỚI

Langmaster Ngày 13 tháng 8 năm 2026, lúc 15:57
Chia sẻ:
Mục lục bài viết Hiện

Bạn đang tìm kiếm giải pháp truyền thông giúp thương hiệu phủ sóng rộng rãi và ghi dấu ấn mạnh mẽ trong tâm trí khách hàng? Quảng cáo ngoài trời OOH là gì và làm thế nào để tối ưu hóa ngân sách chiến dịch một cách hiệu quả nhất? 

Cùng Langmaster Careers giải mã toàn bộ khái niệm, các hình thức phổ biến và bí quyết bứt phá doanh số ngay trong bài viết này!

1. Tổng quan về OOH trong Marketing 

OOH là một trong những hình thức quảng cáo lâu đời nhưng vẫn giữ vai trò quan trọng trong chiến lược truyền thông hiện đại. Khác với các kênh Digital tập trung tiếp cận người dùng trên thiết bị cá nhân, OOH xuất hiện trực tiếp trong không gian công cộng, nơi khách hàng di chuyển, làm việc, mua sắm và giải trí.

1.1. OOH là gì?

OOH là hình thức quảng cáo tiếp cận khách hàng ngoài không gian sống cá nhân, phổ biến tại đường phố, phương tiện và địa điểm công cộng.
OOH là hình thức quảng cáo tiếp cận khách hàng ngoài không gian sống cá nhân, phổ biến tại đường phố, phương tiện và địa điểm công cộng.

OOH là viết tắt của Out-of-Home Advertising, được hiểu là hình thức quảng cáo tiếp cận người tiêu dùng khi họ ở bên ngoài không gian sinh hoạt cá nhân.

OOH thường xuất hiện tại những khu vực có lưu lượng người qua lại cao như:

  • Đường phố, nút giao thông lớn.
  • Trạm xe buýt, ga tàu, sân bay.
  • Trung tâm thương mại, siêu thị.
  • Tòa nhà văn phòng, thang máy.
  • Phương tiện giao thông công cộng.
  • Các khu vực vui chơi, giải trí và sự kiện.

Khi nhắc đến OOH, nhiều người thường nghĩ ngay đến billboard hoặc pano ngoài trời. Tuy nhiên, phạm vi của OOH rộng hơn. Bên cạnh quảng cáo biển bảng truyền thống, OOH còn bao gồm quảng cáo trên phương tiện giao thông, nội thất đô thị, màn hình kỹ thuật số, quảng cáo tại địa điểm cụ thể và các hình thức tương tác trực tiếp với người xem.

Trong Marketing, OOH thường được sử dụng để tạo độ phủ lớn, tăng khả năng ghi nhớ thương hiệu và hỗ trợ các chiến dịch ra mắt sản phẩm, mở rộng thị trường hoặc xây dựng hình ảnh thương hiệu trong dài hạn.

Một nhánh phát triển mạnh của OOH hiện nay là DOOH – Digital Out-of-Home Advertising, tức quảng cáo ngoài gia đình sử dụng màn hình kỹ thuật số, LED, LCD hoặc các nền tảng hiển thị có khả năng thay đổi nội dung linh hoạt. DOOH giúp OOH trở nên linh hoạt hơn về nội dung, thời điểm hiển thị và khả năng kết hợp dữ liệu.

1.2. Vai trò chiến lược của OOH đối với nhận diện thương hiệu 

Một trong những giá trị lớn nhất của OOH là khả năng tạo ra sự hiện diện vật lý liên tục của thương hiệu trong đời sống hàng ngày. Khi người tiêu dùng nhiều lần nhìn thấy cùng một thương hiệu trên tuyến đường đi làm, tại trung tâm thương mại hoặc trên phương tiện giao thông, mức độ quen thuộc với thương hiệu có thể dần được hình thành.

OOH giúp tăng nhận diện thương hiệu, mở rộng điểm chạm và hỗ trợ truyền thông đa kênh.
OOH giúp tăng nhận diện thương hiệu, mở rộng điểm chạm và hỗ trợ truyền thông đa kênh.

OOH có thể đóng vai trò chiến lược ở một số khía cạnh sau:

  • Tăng độ nhận diện thương hiệu: Kích thước lớn, vị trí nổi bật và khả năng xuất hiện liên tục giúp thương hiệu dễ được ghi nhớ hơn.
  • Mở rộng phạm vi tiếp cận: OOH có khả năng tiếp cận lượng lớn người dùng trong cùng một khu vực địa lý, đặc biệt tại các điểm có mật độ giao thông cao.
  • Tạo nhiều điểm chạm trong hành trình khách hàng: Người tiêu dùng có thể gặp thương hiệu trên đường đi làm, tại ga tàu, trung tâm thương mại hoặc khu vui chơi, từ đó tăng tần suất tiếp xúc.
  • Hỗ trợ các kênh truyền thông khác: OOH có thể kết hợp với Social Media, Search, QR Code, Landing Page hoặc các chiến dịch Digital để kéo người dùng từ không gian thực sang nền tảng trực tuyến.
  • Củng cố hình ảnh thương hiệu: Việc xuất hiện tại các vị trí chiến lược hoặc triển khai những ý tưởng OOH sáng tạo có thể giúp thương hiệu tạo cảm giác chuyên nghiệp, quy mô và khác biệt.
  • Hỗ trợ truyền thông theo khu vực: Doanh nghiệp có thể lựa chọn vị trí quảng cáo dựa trên khu vực khách hàng mục tiêu thường xuyên xuất hiện, từ đó tăng mức độ liên quan của thông điệp.

Tuy nhiên, hiệu quả của OOH không phụ thuộc đơn thuần vào việc đặt quảng cáo ở nơi đông người. Một chiến dịch OOH tốt cần kết hợp đúng địa điểm, đối tượng, thông điệp, thiết kế và thời gian triển khai.

Đây cũng là lý do doanh nghiệp cần hiểu rõ từng hình thức OOH trước khi lựa chọn kênh phù hợp. Ở phần tiếp theo, chúng ta sẽ đi sâu vào 7 hình thức quảng cáo OOH phổ biến trên thế giới và đặc điểm của từng loại.

Xem thêm: BRANDING MARKETING LÀ GÌ? TÌM HIỂU SÂU VỀ BRANDING MARKETING 

2. 7 hình thức quảng cáo OOH phổ biến trên thế giới

Quảng cáo OOH có thể được triển khai dưới nhiều định dạng khác nhau, tùy theo vị trí, phương tiện hiển thị, công nghệ và mức độ tương tác với người xem. Trong thực tế, một chiến dịch có thể kết hợp nhiều loại hình cùng lúc để mở rộng độ phủ và tăng số lần khách hàng tiếp xúc với thương hiệu.

Dưới đây là 7 hình thức quảng cáo OOH phổ biến trên thế giới: 

2.1. Billboard Advertising – Quảng cáo biển bảng tấm lớn

Billboard Advertising giúp thương hiệu tăng độ phủ, thu hút ánh nhìn và tạo nhận diện mạnh tại khu vực đông người.
Billboard Advertising giúp thương hiệu tăng độ phủ, thu hút ánh nhìn và tạo nhận diện mạnh tại khu vực đông người.

Billboard Advertising là hình thức quảng cáo sử dụng các biển bảng kích thước lớn, thường được đặt tại những vị trí có lưu lượng người và phương tiện cao như đường cao tốc, nút giao thông, khu trung tâm hoặc mặt tiền các tòa nhà.

Billboard thường được sử dụng để truyền tải một thông điệp ngắn, hình ảnh nổi bật và nhận diện thương hiệu rõ ràng trong khoảng thời gian người xem tiếp xúc chỉ vài giây.

Một số dạng billboard phổ biến gồm:

  • Static Billboard: Biển quảng cáo tĩnh sử dụng hình ảnh in cố định.
  • Digital Billboard: Biển quảng cáo kỹ thuật số có thể thay đổi nội dung.
  • Wallscape: Quảng cáo kích thước lớn trên bề mặt hoặc mặt tiền tòa nhà.
  • Building Wrap: Bao phủ một phần hoặc toàn bộ công trình bằng hình ảnh quảng cáo.
  • Spectacular Billboard: Billboard có thiết kế đặc biệt, kích thước lớn hoặc kết hợp hiệu ứng để tạo điểm nhấn.

Ưu điểm lớn của billboard là khả năng tạo độ phủ và mức độ hiện diện thương hiệu cao. Tuy nhiên, do thời gian quan sát ngắn, nội dung cần được tối giản, dễ hiểu và nhận diện nhanh từ khoảng cách xa.

2.2. Street Furniture Advertising – Quảng cáo trên nội thất đô thị 

Street Furniture Advertising giúp thương hiệu tiếp cận khách hàng gần tầm mắt tại các không gian đô thị.
Street Furniture Advertising giúp thương hiệu tiếp cận khách hàng gần tầm mắt tại các không gian đô thị.

Street Furniture Advertising là quảng cáo được tích hợp vào các công trình và tiện ích phục vụ đời sống đô thị.

Những vị trí thường gặp gồm:

  • Nhà chờ xe buýt.
  • Ghế công cộng.
  • Kiosk.
  • Cột thông tin.
  • Hộp đèn quảng cáo.
  • Bảng chỉ dẫn hoặc các tiện ích trên vỉa hè.

Khác với billboard thường được đặt ở vị trí cao và quan sát từ xa, Street Furniture Advertising có xu hướng xuất hiện gần tầm mắt và khoảng cách tiếp xúc của người đi bộ.

Điều này giúp thương hiệu có nhiều không gian hơn để truyền tải thông tin hoặc thúc đẩy hành động như quét QR Code, truy cập website hay tìm hiểu sản phẩm.

Loại hình này đặc biệt phù hợp với các chiến dịch muốn tiếp cận khách hàng trong phạm vi địa lý cụ thể như khu trung tâm, khu mua sắm, khu văn phòng hoặc các tuyến phố có lượng người đi bộ cao.

2.3. Transit Advertising – Quảng cáo trên phương tiện giao thông

Transit Advertising giúp thương hiệu mở rộng độ phủ và tăng tần suất xuất hiện trên hành trình di chuyển của khách hàng.
Transit Advertising giúp thương hiệu mở rộng độ phủ và tăng tần suất xuất hiện trên hành trình di chuyển của khách hàng.

Transit Advertising là hình thức quảng cáo xuất hiện trên hoặc xung quanh các phương tiện và hệ thống giao thông công cộng.

Các định dạng phổ biến gồm:

  • Quảng cáo trên xe buýt.
  • Quảng cáo trên taxi.
  • Quảng cáo trên tàu điện hoặc tàu hỏa.
  • Quảng cáo bên trong phương tiện công cộng.
  • Quảng cáo tại nhà ga, bến xe.
  • Xe tải hoặc phương tiện chuyên dụng mang biển quảng cáo.

Điểm khác biệt của Transit Advertising là quảng cáo có thể di chuyển qua nhiều khu vực, thay vì chỉ xuất hiện tại một vị trí cố định.

Ví dụ, một chiếc xe buýt được phủ nhận diện thương hiệu có thể đi qua nhiều tuyến phố trong ngày, giúp thông điệp tiếp cận cả hành khách, người đi đường và những người sinh sống quanh tuyến xe.

Transit Advertising thường phù hợp với những thương hiệu muốn mở rộng độ phủ tại khu vực đô thị hoặc duy trì tần suất xuất hiện cao trong hành trình di chuyển hàng ngày của khách hàng.

2.4. Place-Based Advertising – Quảng cáo tại địa điểm cụ thể 

Place-Based Advertising giúp thương hiệu tiếp cận đúng khách hàng tại những địa điểm và bối cảnh phù hợp.
Place-Based Advertising giúp thương hiệu tiếp cận đúng khách hàng tại những địa điểm và bối cảnh phù hợp.

Place-Based Advertising là hình thức OOH được triển khai tại những địa điểm mà một nhóm khách hàng cụ thể thường xuyên xuất hiện.

Các địa điểm phổ biến gồm:

  • Sân bay.
  • Trung tâm thương mại.
  • Siêu thị.
  • Tòa nhà văn phòng.
  • Thang máy.
  • Rạp chiếu phim.
  • Sân vận động.
  • Phòng tập thể thao.
  • Khu vui chơi và giải trí.

Lợi thế của Place-Based Advertising nằm ở khả năng tiếp cận khách hàng theo bối cảnh. Thay vì quảng cáo đến một lượng lớn người không phân biệt, thương hiệu có thể lựa chọn địa điểm dựa trên đặc điểm của nhóm khách hàng mục tiêu.

Chẳng hạn, thương hiệu dành cho doanh nhân có thể ưu tiên quảng cáo tại sân bay hoặc tòa nhà văn phòng, trong khi thương hiệu thời trang có thể lựa chọn trung tâm thương mại.

Hình thức này cũng cho thấy OOH không nên được hiểu đơn giản là “quảng cáo ở ngoài trời”. Nhiều quảng cáo trong không gian kín vẫn thuộc OOH nếu chúng tiếp cận người tiêu dùng khi họ ở ngoài môi trường sinh hoạt riêng tư.

2.5. DOOH – Digital Out-of-Home Advertising 

DOOH giúp thương hiệu hiển thị quảng cáo linh hoạt, đúng thời điểm và tối ưu theo dữ liệu.
DOOH giúp thương hiệu hiển thị quảng cáo linh hoạt, đúng thời điểm và tối ưu theo dữ liệu.

DOOH (Digital Out-of-Home Advertising) là quảng cáo OOH sử dụng các thiết bị hiển thị kỹ thuật số thay cho biển bảng in cố định.

Các hình thức DOOH thường gặp gồm:

  • Màn hình LED ngoài trời.
  • Digital Billboard.
  • Màn hình LCD trong trung tâm thương mại.
  • Màn hình tại sân bay và ga tàu.
  • Màn hình quảng cáo trong thang máy.
  • Billboard 3D hoặc màn hình tạo hiệu ứng thị giác.
  • Programmatic DOOH.

Ưu điểm nổi bật của DOOH là khả năng thay đổi nội dung linh hoạt. Doanh nghiệp có thể điều chỉnh quảng cáo theo thời gian, vị trí, thời tiết hoặc những dữ liệu phù hợp với chiến dịch.

Ví dụ, một thương hiệu đồ uống có thể hiển thị nội dung khác nhau vào buổi sáng và buổi tối, hoặc thay đổi thông điệp dựa trên điều kiện thời tiết tại khu vực.

Khi kết hợp cùng dữ liệu và công nghệ Programmatic, DOOH còn hỗ trợ doanh nghiệp tự động hóa quá trình mua vị trí và phân phối nội dung theo những điều kiện đã thiết lập.

2.6. Ambient Advertising – Quảng cáo sáng tạo trong không gian công cộng

Ambient Advertising biến không gian công cộng thành trải nghiệm quảng cáo sáng tạo, tạo ấn tượng và tăng khả năng ghi nhớ thương hiệu.
Ambient Advertising biến không gian công cộng thành trải nghiệm quảng cáo sáng tạo, tạo ấn tượng và tăng khả năng ghi nhớ thương hiệu.

Ambient Advertising là hình thức quảng cáo tận dụng chính vật thể, kiến trúc hoặc môi trường xung quanh để tạo nên thông điệp truyền thông.

Thay vì chỉ đặt một biển quảng cáo tại không gian công cộng, Ambient Advertising biến chính không gian đó thành một phần của ý tưởng sáng tạo.

Ví dụ, thương hiệu có thể:

  • Biến cầu thang thành hình ảnh liên quan đến sản phẩm.
  • Tận dụng ghế công cộng làm một phần của thiết kế.
  • Trang trí tòa nhà hoặc công trình theo concept chiến dịch.
  • Sử dụng vật thể có kích thước bất thường để gây chú ý.
  • Kết hợp ánh sáng, hình chiếu hoặc installation trong không gian thực.

Điểm mạnh của Ambient Advertising là khả năng tạo sự bất ngờ và thúc đẩy người xem ghi nhớ hoặc chia sẻ trải nghiệm trên mạng xã hội.

Tuy nhiên, để đạt hiệu quả, yếu tố sáng tạo cần gắn chặt với sản phẩm và thông điệp thương hiệu. Một ý tưởng gây chú ý nhưng khiến người xem không nhớ thương hiệu sẽ khó tạo ra giá trị truyền thông dài hạn.

2.7. Experiential OOH & Activation – Quảng cáo trải nghiệm và tương tác 

Experiential OOH giúp thương hiệu tạo tương tác trực tiếp, nâng cao trải nghiệm và tăng khả năng ghi nhớ, chia sẻ.
Experiential OOH giúp thương hiệu tạo tương tác trực tiếp, nâng cao trải nghiệm và tăng khả năng ghi nhớ, chia sẻ.

Experiential OOH & Activation là nhóm quảng cáo tạo điều kiện để khách hàng trực tiếp tham gia, tương tác hoặc trải nghiệm thương hiệu trong không gian thực.

Các hình thức thường gặp gồm:

  • Booth trải nghiệm sản phẩm.
  • Interactive Billboard.
  • Màn hình cảm ứng.
  • Quảng cáo sử dụng cảm biến chuyển động.
  • QR Code hoặc NFC kết nối Online – Offline.
  • Installation tương tác.
  • Sampling và Brand Activation tại khu vực công cộng.

Khác với OOH truyền thống chủ yếu truyền tải thông điệp một chiều, Experiential OOH khuyến khích người xem thực hiện một hành động cụ thể như chạm, chơi, thử sản phẩm, quét mã hoặc tham gia hoạt động của thương hiệu.

Ví dụ, một màn hình quảng cáo có thể thay đổi nội dung dựa trên chuyển động của người đứng phía trước, hoặc một activation tại trung tâm thương mại cho phép khách hàng trực tiếp dùng thử sản phẩm.

Ưu điểm của hình thức này là tạo ra trải nghiệm thương hiệu sâu hơn, đồng thời có khả năng tạo nội dung lan truyền nếu trải nghiệm đủ thú vị để người tham gia ghi hình và chia sẻ lên mạng xã hội.

Nhìn chung, 7 hình thức trên không hoàn toàn tách biệt. Một chiến dịch tại sân bay có thể đồng thời là Place-Based Advertising và DOOH, trong khi một billboard kỹ thuật số có tính tương tác có thể vừa thuộc DOOH vừa thuộc Experiential OOH. Vì vậy, khi lựa chọn hình thức, doanh nghiệp nên tập trung vào mục tiêu, khách hàng, bối cảnh tiếp xúc và trải nghiệm muốn tạo ra thay vì cố phân loại chiến dịch vào một nhóm duy nhất.

Bài viết liên quan: TRUYỀN THÔNG MARKETING LÀ GÌ? CÁCH XÂY DỰNG CHIẾN LƯỢC HIỆU QUẢ 

3. Một số chiến dịch quảng cáo OOH nổi bật trên thế giới 

Sức hấp dẫn của OOH không chỉ đến từ kích thước hay vị trí quảng cáo mà còn nằm ở cách thương hiệu biến chính không gian xung quanh thành một phần của thông điệp. Nhiều chiến dịch trên thế giới cho thấy một ý tưởng OOH tốt có thể vượt khỏi chức năng “được nhìn thấy”, trở thành trải nghiệm khiến khách hàng ghi nhớ và tiếp tục chia sẻ trên các kênh khác.

Dưới đây là một số chiến dịch tiêu biểu có thể tham khảo:

3.1. McDonald's – Follow the Arches

Follow the Arches cho thấy OOH tối giản vẫn có thể chỉ đường hiệu quả và tạo nhận diện thương hiệu mạnh.
Follow the Arches cho thấy OOH tối giản vẫn có thể chỉ đường hiệu quả và tạo nhận diện thương hiệu mạnh.

Năm 2018, McDonald's Canada phối hợp với agency Cossette triển khai chiến dịch “Follow the Arches”. Thay vì đưa toàn bộ logo và nhiều thông tin lên billboard, thương hiệu chỉ sử dụng một phần biểu tượng Golden Arches để tạo thành các mũi chỉ hướng đến nhà hàng McDonald's gần đó.

Điểm nổi bật của chiến dịch nằm ở sự tối giản. Một phần logo kết hợp với màu sắc nhận diện đã đủ để người đi đường nhận ra thương hiệu, đồng thời billboard còn đảm nhiệm chức năng chỉ đường.

Bài học có thể rút ra:

  • Khai thác tài sản nhận diện thương hiệu thay vì cố đưa quá nhiều nội dung lên OOH.
  • Thiết kế thông điệp phù hợp với bối cảnh người xem đang di chuyển.
  • Một billboard hiệu quả không nhất thiết phải chứa đầy đủ logo, sản phẩm và CTA nếu nhận diện thương hiệu đã đủ mạnh.

Chiến dịch sau đó giành Outdoor Grand Prix tại Cannes Lions và ý tưởng cũng được mở rộng sang các thị trường khác.

3.2. Spotify Wrapped – Biến dữ liệu người dùng thành nội dung OOH

Spotify Wrapped biến dữ liệu người dùng thành nội dung OOH sáng tạo, cá nhân hóa theo khu vực và lan tỏa mạnh trên mạng xã hội.
Spotify Wrapped biến dữ liệu người dùng thành nội dung OOH sáng tạo, cá nhân hóa theo khu vực và lan tỏa mạnh trên mạng xã hội.

Spotify là một ví dụ điển hình về cách kết nối dữ liệu Digital với không gian OOH. Trong nhiều năm, các chiến dịch Wrapped đã đưa những dữ liệu và hành vi nghe nhạc thú vị của người dùng lên billboard, kết hợp chúng với cách viết dí dỏm và văn hóa đại chúng. Chẳng hạn, chiến dịch Wrapped năm 2018 triển khai hơn 350 mẫu quảng cáo khác nhau và điều chỉnh nhiều nội dung theo từng khu vực.

Đến Wrapped 2025, Spotify tiếp tục mở rộng trải nghiệm từ màn hình ra đời thực với chiến dịch tại hơn 30 thị trường, khoảng 50 installation và pop-up trên toàn cầu bên cạnh hệ thống billboard.

Điểm đáng chú ý ở đây là Spotify không coi OOH và Digital là hai thế giới tách biệt. Dữ liệu hình thành trên nền tảng số trở thành nguyên liệu sáng tạo cho quảng cáo ngoài đời thực, sau đó các billboard và activation lại tạo nội dung để người dùng tiếp tục chia sẻ trên Social Media.

Bài học có thể rút ra:

  • Dữ liệu có thể trở thành chất liệu sáng tạo thay vì chỉ phục vụ đo lường.
  • Nội dung OOH nên được điều chỉnh theo văn hóa và bối cảnh từng khu vực.
  • Kết hợp OOH với Social Media giúp kéo dài vòng đời của một chiến dịch.

3.3. McDonald's Netherlands – Billboard có mùi khoai tây chiên

McDonald's Netherlands tạo trải nghiệm OOH khác biệt bằng billboard phát mùi khoai tây chiên, kết hợp khứu giác và vị trí gần điểm bán để tăng ghi nhớ thương hiệu.
McDonald's Netherlands tạo trải nghiệm OOH khác biệt bằng billboard phát mùi khoai tây chiên, kết hợp khứu giác và vị trí gần điểm bán để tăng ghi nhớ thương hiệu.

Năm 2024, McDonald's Netherlands triển khai một thử nghiệm OOH đặc biệt tại Utrecht và Leiden: những billboard phát ra mùi khoai tây chiên khi người đi đường đến gần. Đáng chú ý, các bảng quảng cáo không cần hiển thị logo McDonald's mà chủ yếu sử dụng những màu sắc quen thuộc của thương hiệu.

Các billboard được bố trí trong phạm vi khoảng 600 yard (xấp xỉ 550 m) từ nhà hàng McDonald's. Thay vì chỉ tác động vào thị giác, chiến dịch sử dụng khứu giác để gợi lại ký ức và liên tưởng của khách hàng với sản phẩm.

Đây là ví dụ rõ nét của Ambient/Experiential OOH, khi môi trường thực tế trở thành một phần của trải nghiệm quảng cáo.

Bài học có thể rút ra:

  • OOH không nhất thiết chỉ tác động bằng hình ảnh.
  • Các yếu tố cảm giác có thể giúp thương hiệu tạo trải nghiệm khác biệt.
  • Vị trí quảng cáo cần gắn với hành động tiếp theo của khách hàng, chẳng hạn đặt billboard gần điểm bán.

3.4. KitKat – Have a Break Bus

KitKat “Have a Break Bus” biến chính xe buýt thành thông điệp quảng cáo, cho thấy Transit OOH hiệu quả khi media và message hỗ trợ lẫn nhau.
KitKat “Have a Break Bus” biến chính xe buýt thành thông điệp quảng cáo, cho thấy Transit OOH hiệu quả khi media và message hỗ trợ lẫn nhau.

KitKat từ lâu gắn với thông điệp “Have a break”. Trong chiến dịch tại Đan Mạch năm 2024, thương hiệu đưa tinh thần này vào chính phương tiện OOH thông qua “Have a Break Bus”. Ý tưởng tận dụng chiếc xe buýt và concept “break” để biến phương tiện giao thông thành một phần của thông điệp thương hiệu.

Thay vì đặt một mẫu quảng cáo thông thường lên xe, creative được phát triển dựa trên chính đặc điểm của phương tiện. Đây là cách Transit Advertising có thể vượt khỏi chức năng đơn thuần là “một billboard biết di chuyển”.

Bài học có thể rút ra:

  • Creative nên tận dụng đặc điểm riêng của phương tiện hoặc vị trí đặt quảng cáo.
  • OOH hiệu quả khi media và message hỗ trợ lẫn nhau.
  • Thông điệp nhất quán lâu dài giúp thương hiệu có nhiều không gian để phát triển những cách thể hiện mới.

Có thể bạn quan tâm: CONTENT MARKETING LÀ GÌ? 5 ĐIỀU CẦN BIẾT VỀ NGHỀ CONTENT 

4. Cách lựa chọn hình thức quảng cáo OOH phù hợp 

Không có một hình thức OOH phù hợp với mọi chiến dịch. Billboard có lợi thế về độ phủ và khả năng gây chú ý, Place-Based Advertising giúp tiếp cận khách hàng trong bối cảnh cụ thể, trong khi DOOH lại linh hoạt hơn về nội dung và thời gian hiển thị. Vì vậy, doanh nghiệp nên bắt đầu từ mục tiêu truyền thông và hành vi của khách hàng, thay vì lựa chọn OOH chỉ dựa trên vị trí nổi bật hoặc xu hướng thị trường.

5 bước lựa chọn hình thức OOH phù hợp giúp doanh nghiệp tối ưu mục tiêu, khách hàng, vị trí, ngân sách và thông điệp.
5 bước lựa chọn hình thức OOH phù hợp giúp doanh nghiệp tối ưu mục tiêu, khách hàng, vị trí, ngân sách và thông điệp.

Dưới đây là 5 bước giúp lựa chọn hình thức quảng cáo OOH phù hợp:

Bước 1: Xác định mục tiêu của chiến dịch

Trước khi lựa chọn định dạng, doanh nghiệp cần xác định OOH được sử dụng để giải quyết mục tiêu nào. Mỗi mục tiêu sẽ phù hợp với cách triển khai khác nhau:

  • Tăng nhận diện thương hiệu: Có thể ưu tiên billboard, transit advertising hoặc DOOH tại khu vực có độ phủ cao.
  • Ra mắt sản phẩm mới: Kết hợp billboard, DOOH hoặc Ambient Advertising để tạo sự chú ý.
  • Tiếp cận một nhóm khách hàng cụ thể: Place-Based Advertising tại sân bay, trung tâm thương mại, tòa nhà văn phòng hoặc địa điểm khách hàng thường xuất hiện sẽ phù hợp hơn.
  • Thúc đẩy tương tác: Experiential OOH, Activation hoặc DOOH tương tác giúp khách hàng trực tiếp tham gia vào trải nghiệm thương hiệu.
  • Điều hướng khách hàng đến điểm bán: Có thể sử dụng billboard, street furniture hoặc các vị trí OOH gần cửa hàng kết hợp thông điệp chỉ dẫn.

Mục tiêu càng cụ thể, doanh nghiệp càng dễ xác định hình thức, vị trí và tiêu chí đo lường phù hợp.

Bước 2: Phân tích khách hàng mục tiêu và hành trình di chuyển

Với OOH, câu hỏi quan trọng không chỉ là “Khách hàng là ai?” mà còn là “Họ xuất hiện ở đâu?”.

Doanh nghiệp có thể phân tích:

  • Khách hàng thường di chuyển trên tuyến đường nào?
  • Họ sử dụng ô tô, xe máy hay phương tiện công cộng?
  • Họ thường xuất hiện tại những địa điểm nào?
  • Thời điểm nào có khả năng tiếp cận họ tốt nhất?
  • Họ ở trạng thái di chuyển nhanh hay có thời gian dừng lại?
  • Khoảng cách và thời gian quan sát quảng cáo là bao lâu?

Ví dụ, nếu đối tượng mục tiêu thường xuyên sử dụng phương tiện công cộng, Transit Advertising có thể phù hợp. Nếu muốn tiếp cận nhóm khách hàng tại khu mua sắm, Place-Based Advertising trong trung tâm thương mại sẽ có tính liên quan cao hơn.

Xem thêm: KHÁCH HÀNG MỤC TIÊU LÀ GÌ? CÁCH XÁC ĐỊNH CHÂN DUNG KHMT HIỆU QUẢ 

Bước 3: Lựa chọn vị trí dựa trên chất lượng tiếp cận

Một vị trí đông người chưa chắc là vị trí tốt nhất. Doanh nghiệp cần đánh giá đồng thời lưu lượng, mức độ phù hợp của đối tượng và khả năng quan sát quảng cáo.

Khi lựa chọn vị trí OOH, nên cân nhắc:

  • Lưu lượng người hoặc phương tiện qua lại.
  • Tỷ lệ khách hàng mục tiêu trong khu vực.
  • Góc nhìn và khoảng cách quan sát.
  • Thời gian người xem có thể tiếp xúc với quảng cáo.
  • Các vật thể có khả năng che khuất.
  • Mức độ cạnh tranh với những quảng cáo xung quanh.
  • Khoảng cách từ quảng cáo đến cửa hàng hoặc điểm chuyển đổi nếu có.

Chẳng hạn, một billboard trên tuyến đường có 100.000 lượt di chuyển mỗi ngày chưa chắc hiệu quả hơn vị trí có 30.000 lượt nếu phần lớn người đi qua vị trí thứ hai thuộc đúng nhóm khách hàng doanh nghiệp muốn tiếp cận.

Bước 4: Cân đối hình thức với ngân sách

Ngân sách OOH không chỉ bao gồm chi phí thuê vị trí. Doanh nghiệp cần tính đến toàn bộ chi phí của chiến dịch như:

  • Chi phí thuê media.
  • Thiết kế creative.
  • In ấn và sản xuất.
  • Thi công, lắp đặt và tháo dỡ.
  • Sản xuất video hoặc motion graphic cho DOOH.
  • Công nghệ tương tác, cảm biến hoặc hệ thống kỹ thuật nếu có.
  • Chi phí vận hành Activation.
  • Đo lường và đánh giá hiệu quả.

Thay vì dồn ngân sách vào một vị trí đắt đỏ chỉ vì có lưu lượng lớn, doanh nghiệp nên đánh giá chi phí trên khả năng tiếp cận đúng khách hàng và vai trò của OOH trong toàn bộ chiến dịch.

Bước 5: Lựa chọn hình thức phù hợp với thông điệp và trải nghiệm

Mỗi định dạng OOH tạo ra một điều kiện tiếp xúc khác nhau. Vì vậy, nội dung cần được thiết kế dựa trên chính môi trường mà khách hàng nhìn thấy quảng cáo.

Ví dụ:

  • Billboard trên đường: Người xem chỉ có vài giây → thông điệp ngắn, hình ảnh lớn, nhận diện rõ.
  • Nhà chờ xe buýt: Người xem có thời gian lâu hơn → có thể bổ sung QR Code hoặc thông tin chi tiết hơn.
  • DOOH: Phù hợp với nội dung động, thay đổi theo thời gian hoặc bối cảnh.
  • Ambient Advertising: Phù hợp khi thương hiệu muốn tạo bất ngờ và khả năng lan truyền.
  • Experiential OOH: Phù hợp khi mục tiêu là tạo trải nghiệm và khuyến khích khách hàng tham gia trực tiếp.

Doanh nghiệp cũng không nhất thiết phải lựa chọn duy nhất một hình thức. Một chiến dịch có thể sử dụng billboard để tạo nhận diện, DOOH để tăng tần suất tiếp xúc và Activation để tạo tương tác, sau đó kết nối người xem với Social Media hoặc Landing Page.

Bài viết liên quan: CHIẾN LƯỢC MARKETING LÀ GÌ? TỔNG QUAN VỀ CHIẾN LƯỢC MARKETING 

5. Cách đo lường hiệu quả quảng cáo OOH 

So với quảng cáo Digital, việc đo lường OOH thường phức tạp hơn vì doanh nghiệp khó xác định chính xác từng cá nhân đã nhìn thấy quảng cáo và hành động sau đó. Tuy nhiên, với dữ liệu giao thông, công nghệ định vị, QR Code và các công cụ Digital, hiệu quả của chiến dịch OOH hiện có thể được đánh giá dựa trên nhiều nhóm chỉ số khác nhau.

Điều quan trọng là xác định KPI ngay từ mục tiêu chiến dịch, thay vì chỉ đánh giá OOH dựa trên số người có khả năng nhìn thấy quảng cáo.

8 chỉ số giúp doanh nghiệp đo lường toàn diện hiệu quả OOH từ độ phủ, nhận diện đến chuyển đổi và doanh thu.
8 chỉ số giúp doanh nghiệp đo lường toàn diện hiệu quả OOH từ độ phủ, nhận diện đến chuyển đổi và doanh thu.

5.1. Reach – Phạm vi tiếp cận

Reach thể hiện số lượng người khác nhau có khả năng tiếp xúc với quảng cáo trong một khoảng thời gian nhất định.

Doanh nghiệp có thể ước tính Reach dựa trên:

  • Lưu lượng người và phương tiện tại vị trí quảng cáo.
  • Dữ liệu hành khách của phương tiện công cộng.
  • Lượng khách tại trung tâm thương mại, sân bay hoặc địa điểm triển khai.
  • Dữ liệu di chuyển hoặc vị trí được tổng hợp phù hợp với quy định về quyền riêng tư.

Reach đặc biệt quan trọng với các chiến dịch đặt mục tiêu tăng độ phủ và nhận diện thương hiệu.

5.2. Impressions – Số lượt hiển thị ước tính

Impressions phản ánh tổng số lần quảng cáo có khả năng được nhìn thấy. Một người đi qua cùng billboard nhiều lần có thể tạo ra nhiều impressions nhưng chỉ được tính là một người trong Reach.

Ví dụ, một tuyến đường có lưu lượng lớn và nhóm khách hàng thường xuyên đi qua hàng ngày có thể giúp billboard tạo ra tần suất tiếp xúc lặp lại.

Tuy nhiên, cần phân biệt lượt đi qua vị trí với lượt thực sự nhìn thấy quảng cáo. Traffic cao không đồng nghĩa toàn bộ người đi qua đều chú ý đến nội dung.

5.3. Frequency – Tần suất tiếp xúc

Frequency cho biết trung bình một người có khả năng tiếp xúc với quảng cáo bao nhiêu lần trong thời gian chiến dịch.

Chỉ số này đặc biệt hữu ích với OOH vì khách hàng thường di chuyển theo những tuyến đường quen thuộc. Việc liên tục nhìn thấy thương hiệu trên đường đi làm, tại ga tàu hoặc trong thang máy có thể góp phần củng cố khả năng ghi nhớ.

Doanh nghiệp cần cân bằng giữa độ phủ và tần suất thay vì chỉ cố gắng xuất hiện ở càng nhiều vị trí càng tốt.

5.4. Brand Lift – Mức độ thay đổi về nhận thức thương hiệu

Nếu mục tiêu chính là Branding, chỉ đo Reach hoặc Impressions chưa đủ. Doanh nghiệp có thể thực hiện khảo sát trước và sau chiến dịch để đánh giá sự thay đổi về:

  • Mức độ nhận biết thương hiệu.
  • Khả năng nhớ quảng cáo.
  • Mức độ cân nhắc thương hiệu.
  • Nhận thức về sản phẩm hoặc thông điệp.
  • Ý định mua hàng.

Brand Lift giúp trả lời câu hỏi quan trọng hơn: khách hàng có thực sự ghi nhớ và thay đổi nhận thức sau khi tiếp xúc với chiến dịch hay không?

5.5. Search Lift và Website Traffic

Một chiến dịch OOH gây chú ý có thể khiến người xem chủ động tìm kiếm thương hiệu hoặc truy cập website sau khi nhìn thấy quảng cáo.

Doanh nghiệp có thể theo dõi sự thay đổi của:

  • Lượng tìm kiếm tên thương hiệu.
  • Direct Traffic vào website.
  • Organic Search liên quan đến thương hiệu hoặc sản phẩm.
  • Lượt truy cập Landing Page.
  • Lượt tải ứng dụng.

Nên đối chiếu dữ liệu trước, trong và sau chiến dịch, đồng thời so sánh khu vực có triển khai OOH với khu vực đối chứng khi điều kiện cho phép. Cách này giúp hạn chế việc quy toàn bộ mức tăng traffic cho OOH trong khi doanh nghiệp còn triển khai nhiều hoạt động Marketing khác.

5.6. QR Code, URL và mã ưu đãi riêng

Nếu muốn đo hành động trực tiếp, doanh nghiệp có thể gắn các yếu tố tracking vào creative như:

  • QR Code riêng cho chiến dịch.
  • Landing Page riêng.
  • Short URL.
  • Mã ưu đãi riêng theo vị trí.
  • CTA dẫn tới ứng dụng hoặc nền tảng Digital.

Ví dụ, nếu mỗi vị trí OOH sử dụng một QR Code khác nhau, doanh nghiệp có thể theo dõi vị trí nào tạo ra nhiều lượt quét và chuyển đổi hơn.

Tuy nhiên, số lượt quét QR không đại diện cho toàn bộ hiệu quả OOH. Một người có thể nhìn thấy và ghi nhớ thương hiệu nhưng không quét mã ngay tại thời điểm đó.

5.7. Footfall – Lượng khách đến điểm bán

Với những chiến dịch triển khai gần cửa hàng, showroom hoặc địa điểm kinh doanh, doanh nghiệp có thể đánh giá sự thay đổi về lượng khách ghé thăm.

Một số dữ liệu có thể theo dõi gồm:

  • Số lượt khách vào cửa hàng.
  • Sự thay đổi lượng khách trước và trong chiến dịch.
  • Lượng khách tại khu vực triển khai so với khu vực không triển khai.
  • Tỷ lệ khách thực hiện hành động tiếp theo tại điểm bán.

Chỉ số này đặc biệt hữu ích với các chiến dịch OOH có mục tiêu điều hướng khách hàng đến địa điểm vật lý.

5.8. Conversion và doanh thu

Với chiến dịch có mục tiêu chuyển đổi, doanh nghiệp có thể kết nối dữ liệu OOH với các kết quả cuối cùng như:

  • Đăng ký.
  • Đặt hàng.
  • Lượt tải ứng dụng.
  • Khách hàng tiềm năng.
  • Giao dịch tại cửa hàng.
  • Doanh thu tại khu vực triển khai.

Tuy nhiên, cần thận trọng khi quy kết conversion trực tiếp cho OOH. Một khách hàng có thể nhìn thấy billboard, sau đó xem quảng cáo trên Social Media, tìm kiếm Google và vài ngày sau mới mua hàng. OOH khi đó là một điểm chạm trong hành trình khách hàng, chứ không nhất thiết là kênh tạo ra chuyển đổi cuối cùng.

Do đó, không có một chỉ số duy nhất phản ánh đầy đủ hiệu quả quảng cáo OOH. Nếu mục tiêu là nhận diện, doanh nghiệp nên ưu tiên Reach, Frequency và Brand Lift; nếu muốn kéo tương tác, có thể theo dõi QR Scan, Search Lift và Website Traffic; còn với mục tiêu kinh doanh, Footfall, Conversion và doanh thu sẽ có ý nghĩa hơn.

Cách đo lường tốt nhất là xác định rõ mục tiêu → KPI → phương pháp thu thập dữ liệu ngay từ khi lập kế hoạch. Khi đó, doanh nghiệp không chỉ biết quảng cáo đã tiếp cận được bao nhiêu người mà còn đánh giá được OOH đã đóng góp như thế nào vào mục tiêu Marketing tổng thể.

Xem thêm: DIGITAL MARKETING LÀ LÀM GÌ? CƠ HỘI NGHỀ NGHIỆP CỦA MARKETER

Cơ hội phát triển sự nghiệp Marketing tại Langmaster

nullHiểu OOH là gì, cách lựa chọn kênh và đo lường hiệu quả mới chỉ là một phần trong hành trang của người làm Marketing. Để phát triển lâu dài, marketer còn cần liên tục cập nhật kiến thức, thực hành trên các bài toán thực tế và nâng cao khả năng phối hợp giữa Content, Digital, dữ liệu và các kênh truyền thông.

Tại Langmaster Careers, văn hóa học tập và phát triển năng lực được chú trọng thông qua:

  • Đào tạo nội bộ, giúp nhân sự liên tục cập nhật kiến thức và kỹ năng phục vụ công việc.
  • Gói đào tạo lên tới 100 triệu đồng/người cùng cơ hội học miễn phí các chương trình tại Trường Doanh nhân HBR.
  • Được tiếp cận và ứng dụng AI trong công việc, phù hợp với yêu cầu ngày càng cao của lĩnh vực Marketing hiện đại.
  • Lộ trình phát triển rõ ràng, tạo cơ hội để nhân sự có năng lực từng bước đảm nhận những trách nhiệm lớn hơn.
  • Môi trường đề cao hiệu suất, học hỏi, kỷ luật và cải tiến liên tục, nơi mỗi thành viên được khuyến khích thử sức với những bài toán mới.

Nếu bạn muốn biến những kiến thức Marketing từ lý thuyết thành năng lực thực chiến, Langmaster hiện đang tuyển:

Bạn có thể theo dõi các cơ hội việc làm tại Langmaster để cập nhật yêu cầu công việc và lựa chọn vị trí phù hợp với định hướng phát triển của mình.

Hiểu rõ OOH là gì và đặc điểm của từng hình thức quảng cáo sẽ giúp doanh nghiệp lựa chọn kênh phù hợp với mục tiêu, khách hàng và ngân sách. Với người làm Marketing, đây cũng là nền tảng quan trọng để xây dựng tư duy truyền thông đa kênh và nâng cao năng lực triển khai chiến dịch thực tế. 

L Tác giả
Langmaster

Đừng để cơ hội Tốt nhất Của bạn trôi qua thêm một ngày nữa

Hàng nghìn ứng viên đã nộp CV và thay đổi cuộc đời tại Langmaster. Bước tiếp theo của bạn chỉ mất 2 phút.

  • Phản hồi trong 48 giờ
  • Quy trình 3 bước rõ ràng: Nộp CV → Phỏng vấn sơ loại (Online 20') → Phỏng vấn chuyên sâu → Kết quả
  • Bảo mật thông tin hoàn toàn
  • Chưa có vị trí phù hợp? Để lại thông tin — chúng tôi liên hệ khi có vị trí mới

Nộp CV ứng tuyển

Điền thông tin bên dưới - HR sẽ liên hệ bạn trong 48 giờ làm việc

HR liên hệ trong 48h

Bằng việc ứng tuyển, bạn đồng ý cho Langmaster Careers sử dụng thông tin cá nhân của bạn cho đúng mục đích tuyển dụng theo đúng quy định pháp luật.